贺老湖 hạ lão hồ Hán Việt: hạ lão hồ Tổng quan Cấu tạo: 贺 (hạ) + 老 (lão) + 湖 (hồ)Hán Việthạ lão hồCấu tạo贺 + 老 + 湖 · hạ + lão + hồ nghĩa thành phần: hạ + lão + hồ