贺逻驮

hạ la đà

Hán Việt: hạ la đà

Tổng quan

hạ la đà (雜名)梵語。華言池。見翻譯名義集。☸

Cấu tạo: (hạ) + (la) + (đà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hạ la đà (雜名)梵語。華言池。見翻譯名義集。☸