貽誤後學 yí wù hò xué · di ngộ hậu học Hán Việt: di ngộ hậu học · Pinyin: yí wù hò xué Tổng quan Cấu tạo: 貽 (di) + 誤 (ngộ) + 後 (hậu) + 學 (học)Pinyinyí wù hò xuéHán Việtdi ngộ hậu họcCấu tạo貽 + 誤 + 後 + 學 · di + ngộ + hậu + học nghĩa thành phần: di + ngộ + hậu + học Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 后学:后来的学习者。错误遗留下去,使后来学习的人受到不好的影响。