賊忒嘻嘻 zéi tè xī xī · tặc thắc hi hi Hán Việt: tặc thắc hi hi · Pinyin: zéi tè xī xī Tổng quan Cấu tạo: 賊 (tặc) + 忒 (thắc) + 嘻 (hi) + 嘻 (hi)Pinyinzéi tè xī xīHán Việttặc thắc hi hiCấu tạo賊 + 忒 + 嘻 + 嘻 · tặc + thắc + hi + hi nghĩa thành phần: tặc + thắc + hi + hi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"贼忒嬉嬉"。