賊忘八 zéi wàng bā · tặc vong bát Hán Việt: tặc vong bát · Pinyin: zéi wàng bā Tổng quan Cấu tạo: 賊 (tặc) + 忘 (vong) + 八 (bát)Pinyinzéi wàng bāHán Việttặc vong bátCấu tạo賊 + 忘 + 八 · tặc + vong + bát nghĩa thành phần: tặc + vong + bát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"贼王八"。