賊手賊腳
tặc thủ tặc cước
Hán Việt: tặc thủ tặc cước · Pinyin: zéi shǒu zéi jiǎo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓偷窃扒拿,手脚不干净。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓偷窃扒拿,手脚不干净。
Hán Việt: tặc thủ tặc cước · Pinyin: zéi shǒu zéi jiǎo