賊溜溜的 Tổng quan Cấu tạo: 賊 (tặc) + 溜 + 溜 + 的 (đích)Cấu tạo賊 + 溜 + 溜 + 的 Nghĩa EngCihui 賊溜溜的 éiliūliū de r.f. <coll.> extremely/very crafty/shifty