賊牯子

zéi gǔ zi tặc cổ tử

Hán Việt: tặc cổ tử · Pinyin: zéi gǔ zi

Tổng quan

Cấu tạo: (tặc) + (cổ) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"贼古子"; 方言。小偷,扒手。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"贼古子"。 2.方言。小偷,扒手。