賊皮賊骨

zéi pí zéi gǔ tặc bì tặc cốt

Hán Việt: tặc bì tặc cốt · Pinyin: zéi pí zéi gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tặc) + (bì) + (tặc) + (cốt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指贼人肉体久受责罚,耐受性强。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.詈词。谓贼性深入皮骨。