賊眉賊眼

zéi méi zéi yǎn tặc mi tặc nhãn

Hán Việt: tặc mi tặc nhãn · Pinyin: zéi méi zéi yǎn

Tổng quan

xem 賊眉鼠眼|贼眉鼠眼

Cấu tạo: (tặc) + (mi) + (tặc) + (nhãn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 賊眉鼠眼|贼眉鼠眼

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容神情鬼鬼祟祟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"贼眉鼠眼"。

Eng

  • CC-CEDICT see 賊眉鼠眼|贼眉鼠眼[zei2 mei2 shu3 yan3]
  • Cihui see 賊眉鼠眼|贼眉鼠眼