賊眼腦 zéi yǎn nǎo · tặc nhãn não Hán Việt: tặc nhãn não · Pinyin: zéi yǎn nǎo Tổng quan Cấu tạo: 賊 (tặc) + 眼 (nhãn) + 腦 (não)Pinyinzéi yǎn nǎoHán Việttặc nhãn nãoCấu tạo賊 + 眼 + 腦 · tặc + nhãn + não nghĩa thành phần: tặc + nhãn + não Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对行为不端者的詈词。Tân Hoa Tự Điển 1.对行为不端者的詈词。