賊話兒 tặc thoại nhi Hán Việt: tặc thoại nhi Tổng quan Cấu tạo: 賊 (tặc) + 話 (thoại) + 兒 (nhi)Hán Việttặc thoại nhiCấu tạo賊 + 話 + 兒 · tặc + thoại + nhi nghĩa thành phần: tặc + thoại + nhi Nghĩa EngCihui 賊話兒 éihuàr ►See zéihuà