贼馄饨

zéi hún túntặc hồn đồn

Hán Việt: tặc hồn đồn · Pinyin: zéi hún tún

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.詈词。骂人糊涂。

Cấu tạo: 賊 (tặc) + 餛 (hồn) + 飩 (đồn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.詈词。骂人糊涂。

Từ liên quan

Gần nghĩa

馄饨 · 賊餛飩 · 馄饨面 · 馄饨汤面