賊骨頭

zéi gú tou tặc cốt đầu

Hán Việt: tặc cốt đầu · Pinyin: zéi gú tou

Tổng quan

Cấu tạo: (tặc) + (cốt) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贼的骨头。谓贼性入骨; 指小偷; 詈词。用以斥责犯人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.贼的骨头。谓贼性入骨。 2.指小偷。 3.詈词。用以斥责犯人。

Eng

  • Cihui 賊骨頭 éigǔtou n. <topo.> innate depravity