贄見禮

zhì jiàn lǐ chí kiến lễ

Hán Việt: chí kiến lễ · Pinyin: zhì jiàn lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (chí) + (kiến) + (lễ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 见面礼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见面礼。

Eng

  • Cihui 贄見禮 hìjiànlǐ n. <wr.> presents offered when calling on sb.