賈島佛 jiǎ dǎo fú · cổ đảo phật Hán Việt: cổ đảo phật · Pinyin: jiǎ dǎo fú Tổng quan Cấu tạo: 賈 (cổ) + 島 (đảo) + 佛 (phật)Pinyinjiǎ dǎo fúHán Việtcổ đảo phậtCấu tạo賈 + 島 + 佛 · cổ + đảo + phật nghĩa thành phần: cổ + đảo + phật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对唐贾岛的仰慕之称。Tân Hoa Tự Điển 1.对唐贾岛的仰慕之称。