賈斯汀

jiǎ sī tīng cổ tư đinh

Hán Việt: cổ tư đinh · Pinyin: jiǎ sī tīng

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (tư) + (đinh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Justin