賈斯珀 jiǎ sī pò · cổ tư phách Hán Việt: cổ tư phách · Pinyin: jiǎ sī pò Tổng quan Cấu tạo: 賈 (cổ) + 斯 (tư) + 珀 (phách)Pinyinjiǎ sī pòHán Việtcổ tư pháchCấu tạo賈 + 斯 + 珀 · cổ + tư + phách nghĩa thành phần: cổ + tư + phách