賈樟柯 gǔ zhāng kē · cổ chương kha Hán Việt: cổ chương kha · Pinyin: gǔ zhāng kē Tổng quan Cấu tạo: 賈 (cổ) + 樟 (chương) + 柯 (kha)Pinyingǔ zhāng kēHán Việtcổ chương khaCấu tạo賈 + 樟 + 柯 · cổ + chương + kha nghĩa thành phần: cổ + chương + kha