贿赂成风

hối lộ thành phong

Hán Việt: hối lộ thành phong

Tổng quan

Cấu tạo: 賄 (hối) + 賂 (lộ) + 成 (thành) + 風 (phong)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hối lộ thành phong trào
  • Biên soạn 賄賂成風 uìlùchéngfēng f.e. Bribery has become a common practice

Eng

  • Cihui 賄賂成風 uìlùchéngfēng f.e. Bribery has become a common practice

Từ liên quan

Gần nghĩa

贿赂公行 · 賄賂公行 · 贿赂行为 · 成风之斫 · 成风尽垩 · 贿赂并行 · 成風之斫 · 成風盡堊