賃耳傭目

lìn ěr yōng mù nhẫm nhĩ dong mục

Hán Việt: nhẫm nhĩ dong mục · Pinyin: lìn ěr yōng mù

Tổng quan

Cấu tạo: (nhẫm) + (nhĩ) + (dong) + (mục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指借助于所见所闻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓借助于所闻所见。