资产与负债 zī chǎn yǔ fù zhài·tư sản dữ phụ trái Hán Việt: tư sản dữ phụ trái · Pinyin: zī chǎn yǔ fù zhài Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 產 (sản) + 與 (dữ) + 負 (phụ) + 債 (trái)Pinyinzī chǎn yǔ fù zhàiHán Việttư sản dữ phụ tráiTừ loạidanhCấu tạo資 + 產 + 與 + 負 + 債 · tư + sản + dữ + phụ + trái nghĩa thành phần: tư + sản + dữ + phụ + trái Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tài sản và nợĐứcHandedict Aktiva und Passiva (S, Wirtsch) Từ liên quan Gần nghĩa资产负债表 · 负债累累 · 资产价值 · 资产剥离 · 资产担保证券 · 资产组合 · 资产阶级 · 资产阶级右派