资产剥离

zī chǎn bō lítư sản bác li

Hán Việt: tư sản bác li · Pinyin: zī chǎn bō lí

Tổng quan

thanh lý tài sản

Cấu tạo: 資 (tư) + 產 (sản) + 剝 (bác) + 離 (li)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tách tài sản
  • Google Alex v6 thanh lý tài sản
  • Tần suất từ thanh lý tài sản

Eng

  • Cihui asset stripping
  • Tần suất từ asset stripping

Từ liên quan

Gần nghĩa

资产价值 · 资产组合 · 资产阶级 · 剥离剂 · 资产负债表 · 资产担保证券 · 资产阶级右派 · 资产阶级革命