资产价值

zī chǎn jià zhítư sản giá trị

Hán Việt: tư sản giá trị · Pinyin: zī chǎn jià zhí

Tổng quan

giá trị tài sản

Cấu tạo: 資 (tư) + 產 (sản) + 價 (giá) + 值 (trị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giá trị tài sản
  • Tần suất từ giá trị tài sản

Eng

  • Cihui value of assets
  • Tần suất từ value of assets

Từ liên quan

Gần nghĩa

价值连城 · 价值减低 · 价值判断 · 价值增殖 · 价值工程 · 价值形式 · 价值标准 · 价值规律