資產聲明 zī chǎn shēng míng · tư sản thanh minh Hán Việt: tư sản thanh minh · Pinyin: zī chǎn shēng míng Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 產 (sản) + 聲 (thanh) + 明 (minh)Pinyinzī chǎn shēng míngHán Việttư sản thanh minhCấu tạo資 + 產 + 聲 + 明 · tư + sản + thanh + minh nghĩa thành phần: tư + sản + thanh + minh