资料

zī liàotư liêu

Hán Việt: tư liêu · Pinyin: zī liào

Tổng quan

tư liệu. 生產資料 tư liệu sản xuất 生活資料 tư liệu sinh hoạt; tài liệu. 收集資料 thu thập tài liệu 參考資料 tham khảo tài liệu 統計資料 tài liệu thống kê 談笑的資料 đề tài để bàn tán

新华 · Tân Hoa Đại lục

①生活、生产中的必需品生活资料, 生产资料。②可作为根据的材料资料员, 复习资料, 资料不全。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.可供參考或研究的材料。如:「第一手資料」、「原始資料」。 2.生產、生活中必需的東西。如:「生產資料」、「生活資料」。 3.在社會科學中,指研究者對社會現象中某些事實所作的紀錄。 4.計算機中一切數值、記號和事實的概稱。通常指未加以處理者。

Cấu tạo: 資 (tư) + 料 (liêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 1. tư liệu。生產、生活中必需的東西。 生產資料 生活資料 2. tài liệu。用做參考或依據的材料。 收集資料 參考資料 統計資料 談笑的資料
  • Biên soạn 1. means 2. data; material

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.可供參考或研究的材料。如:「第一手資料」、「原始資料」。 2.生產、生活中必需的東西。如:「生產資料」、「生活資料」。 3.在社會科學中,指研究者對社會現象中某些事實所作的紀錄。 4.計算機中一切數值、記號和事實的概稱。通常指未加以處理者。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①生活、生产中的必需品生活资料, 生产资料。②可作为根据的材料资料员, 复习资料, 资料不全。

Eng

  • JMdict material
  • JMdict materials
  • JMdict data
  • JMdict information
  • JMdict documents
  • Cihui material; resources; data; information; profile (Internet); 个

Đức

  • Handedict Dokument

ja

  • JMdict 資料(しりょう)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

材料