材料

cái liào tài liêu

Hán Việt: tài liêu · Pinyin: cái liào

Tổng quan

(nguyên) liệu | dữ liệu | (bóng) người có tiềm năng làm việc ật dùng để chế tạo thành vật khác. tài liệu tài liệu ☆Vật dùng để chế tạo thành vật khác.

Cấu tạo: (tài) + (liêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (nguyên) liệu | dữ liệu | (bóng) người có tiềm năng làm việc ật dùng để chế tạo thành vật khác. tài liệu tài liệu ☆Vật dùng để chế tạo thành vật khác.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.一切可供製作的原料或可供取用的資料。如:「這個案子真是寫小說的好材料。」也作「素材」。 2.適合從事某事的人。如:「他真是做這行的材料。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 可以直接造成成品的东西;在制作等过程中消耗的东西:建筑~|补牙的~|做一套衣服,这点~不够;写作、创作、研究等所依据的信息:他打算写一部小说,正在搜集~丨对~进行全面的分析,以得出正确的结论;可供参考的事实:人事~;比喻适于做某种事情的人才:我五音不全,不是唱歌的~。

Eng

  • CC-CEDICT (raw) material|data|(fig.) person who has the potential to do the job
  • Cihui (raw) material; data; (fig.) person who has the potential to do the job

ja

  • JMdict materials|ingredients|material (for a novel, experiment, etc.)|subject matter|grounds (for a decision, judgement, etc.)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

原料 · 资料