资料专证 zī liào zhuān zhèng·tư liêu chuyên chứng Hán Việt: tư liêu chuyên chứng · Pinyin: zī liào zhuān zhèng Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 料 (liêu) + 專 (chuyên) + 證 (chứng)Pinyinzī liào zhuān zhèngHán Việttư liêu chuyên chứngTừ loạidanhCấu tạo資 + 料 + 專 + 證 · tư + liêu + chuyên + chứng nghĩa thành phần: tư + liêu + chuyên + chứng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phê bình nguồnĐứcHandedict Quellenkritik (S, Lit) Từ liên quan Gần nghĩa资料介面 · 资料仓储 · 资料传输 · 资料夹 · 资料库 · 资料片 · 资料量 · 资料链结层