資料局 tư liêu cục Hán Việt: tư liêu cục Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 料 (liêu) + 局 (cục)Hán Việttư liêu cụcCấu tạo資 + 料 + 局 · tư + liêu + cục nghĩa thành phần: tư + liêu + cục Nghĩa EngCihui 資料局 īliàojú p.w. department of files/documents