資料組 tư liêu tổ Hán Việt: tư liêu tổ Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 料 (liêu) + 組 (tổ)Hán Việttư liêu tổCấu tạo資 + 料 + 組 · tư + liêu + tổ nghĩa thành phần: tư + liêu + tổ