資料考證 zī liào kǎo zhèng · tư liêu khảo chứng Hán Việt: tư liêu khảo chứng · Pinyin: zī liào kǎo zhèng Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 料 (liêu) + 考 (khảo) + 證 (chứng)Pinyinzī liào kǎo zhèngHán Việttư liêu khảo chứngCấu tạo資 + 料 + 考 + 證 · tư + liêu + khảo + chứng nghĩa thành phần: tư + liêu + khảo + chứng