資本家

zī běn jiā tư bổn gia

Hán Việt: tư bổn gia · Pinyin: zī běn jiā

Tổng quan

nhà tư bản nhà tư bản; nhà tư sản。佔有資本、剝削工人的剩餘勞動的人。

Cấu tạo: (tư) + (bổn) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà tư bản nhà tư bản; nhà tư sản。佔有資本、剝削工人的剩餘勞動的人。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指擁有資金、器械、土地等生產資源,經營企業,雇用員工,藉以獲得利潤,累積財富的人,相對於勞動者而言。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 占有生产资料,剥削工人剩余价值的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.占有生产资料,剥削工人剩余价值的人。

Eng

  • CC-CEDICT capitalist
  • Cihui capitalist

ja

  • JMdict capitalist|financier