资格生
tư cách sanh
Hán Việt: tư cách sanh
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 thí sinh đủ điều kiện
- Biên soạn qualified applicant (according to examination)
Eng
- Cihui 資格生 īgéshēng n. qualified applicant (according to examination)
Hán Việt: tư cách sanh