資格生 tư cách sanh Hán Việt: tư cách sanh Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 格 (cách) + 生 (sanh)Hán Việttư cách sanhCấu tạo資 + 格 + 生 · tư + cách + sanh nghĩa thành phần: tư + cách + sanh Nghĩa EngCihui 資格生 īgéshēng n. qualified applicant (according to examination)