资格证书

tư cách chứng thư

Hán Việt: tư cách chứng thư

Tổng quan

Cấu tạo: 資 (tư) + 格 (cách) + 證 (chứng) + 書 (thư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chứng chỉ năng lực
  • Biên soạn credentials M:¹zhāng

Eng

  • Cihui 資格證書 īgé zhèngshū n. credentials M:¹zhāng
  • Tần suất từ n. credentials M:¹zhāng

Từ liên quan

Gần nghĩa

资格赛 · 资格较老的 · 证書政策 · 证書结構 · 资格座椅 · 资格更老 · 资格考试 · 资格证明