资格证明

zī ge zhèng míngtư cách chứng minh

Hán Việt: tư cách chứng minh · Pinyin: zī ge zhèng míng

Tổng quan

Cấu tạo: 資 (tư) + 格 (cách) + 證 (chứng) + 明 (minh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chứng minh năng lực

Đức

  • Handedict Qualifikationsnachweis

Từ liên quan

Gần nghĩa

证明合法 · 证明同一 · 证明完毕 · 证明文件 · 证明正当 · 证明用的 · 证明书 · 证明力