资源组

zī yuán zǔtư nguyên tổ

Hán Việt: tư nguyên tổ · Pinyin: zī yuán zǔ

Tổng quan

Cấu tạo: 資 (tư) + 源 (nguyên) + 組 (tổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Nhóm tài nguyên

Đức

  • Handedict Ressourcengruppe (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

资源县 · 资源 · 资源丰富的 · 资源税 · 资源利用 · 资源回收 · 资源消耗 · 资源管理