資源組 zī yuán zǔ · tư nguyên tổ Hán Việt: tư nguyên tổ · Pinyin: zī yuán zǔ Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 源 (nguyên) + 組 (tổ)Pinyinzī yuán zǔHán Việttư nguyên tổCấu tạo資 + 源 + 組 · tư + nguyên + tổ nghĩa thành phần: tư + nguyên + tổ