資訊娛樂 tư tấn ngu nhạc Hán Việt: tư tấn ngu nhạc Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 訊 (tấn) + 娛 (ngu) + 樂 (nhạc)Hán Việttư tấn ngu nhạcCấu tạo資 + 訊 + 娛 + 樂 · tư + tấn + ngu + nhạc nghĩa thành phần: tư + tấn + ngu + nhạc Nghĩa EngCihui infotainment