資訊管理 tư tấn quản lí Hán Việt: tư tấn quản lí Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 訊 (tấn) + 管 (quản) + 理 (lí)Hán Việttư tấn quản líCấu tạo資 + 訊 + 管 + 理 · tư + tấn + quản + lí nghĩa thành phần: tư + tấn + quản + lí Nghĩa EngCihui information management