資質平平 tư chất bình bình Hán Việt: tư chất bình bình Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 質 (chất) + 平 (bình) + 平 (bình)Hán Việttư chất bình bìnhCấu tạo資 + 質 + 平 + 平 · tư + chất + bình + bình nghĩa thành phần: tư + chất + bình + bình Nghĩa EngCihui 資質平平 īzhìpíngpíng f.e. One's natural endowments are ordinary.