資遣費
tư khiển phí
Hán Việt: tư khiển phí · Pinyin: zī qiǎn fèi
Tổng quan
trợ cấp thôi việc (Đài Loan)
Nghĩa
Việt
- Cihui trợ cấp thôi việc (Đài Loan)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 雇主依法資遣勞工時,按勞工的年資與工資所給與之補償費;教師及公務人員被資遣時,依法亦有資遣費。
Eng
- CC-CEDICT severance pay (Tw)
- Cihui severance pay (Tw)