资金来源合计

zī jīn lái yuán hé jìtư kim lai nguyên hợp kế

Hán Việt: tư kim lai nguyên hợp kế · Pinyin: zī jīn lái yuán hé jì

Tổng quan

Cấu tạo: 資 (tư) + 金 (kim) + 來 (lai) + 源 (nguyên) + 合 (hợp) + 計 (kế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tổng nguồn vốn

Đức

  • Handedict Gesamtmittel gegliedert nach Herkunft (Statistik) (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

资金信贷机构 · 资金运用合计 · 资金周转率 · 资金流量表 · 资金的时间价值 · 资金经纪人