资金来源合计
tư kim lai nguyên hợp kế
Hán Việt: tư kim lai nguyên hợp kế · Pinyin: zī jīn lái yuán hé jì
Tổng quan
Cấu tạo: 資 (tư) + 金 (kim) + 來 (lai) + 源 (nguyên) + 合 (hợp) + 計 (kế)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tổng nguồn vốn
Đức
- Handedict Gesamtmittel gegliedert nach Herkunft (Statistik) (S, Wirtsch)