資金經紀人

zī jīn jīng jì rén tư kim kinh kỉ nhân

Hán Việt: tư kim kinh kỉ nhân · Pinyin: zī jīn jīng jì rén

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (kim) + (kinh) + (kỉ) + (nhân)