资金经纪人 zī jīn jīng jì rén·tư kim kinh kỉ nhân Hán Việt: tư kim kinh kỉ nhân · Pinyin: zī jīn jīng jì rén Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 金 (kim) + 經 (kinh) + 紀 (kỉ) + 人 (nhân)Pinyinzī jīn jīng jì rénHán Việttư kim kinh kỉ nhânCấu tạo資 + 金 + 經 + 紀 + 人 · tư + kim + kinh + kỉ + nhân nghĩa thành phần: tư + kim + kinh + kỉ + nhân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 môi giới vốnĐứcHandedict Geldmakler Từ liên quan Gần nghĩa资金偿还 · 资金杠杆 · 资金周转率 · 资金流量表 · 资金使用 · 资金信贷机构 · 资金分配 · 资金周转