资金的时间价值
tư kim đích thì gian giá trị
Hán Việt: tư kim đích thì gian giá trị · Pinyin: zī jīn de shí jiān jià zhí
Tổng quan
Cấu tạo: 資 (tư) + 金 (kim) + 的 (đích) + 時 (thì) + 間 (gian) + 價 (giá) + 值 (trị)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 giá trị thời gian của tiền
Đức
- Handedict Zeitwert des Geldes (S, Wirtsch)