資金週轉率

tư kim chu chuyển suất

Hán Việt: tư kim chu chuyển suất

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (kim) + (chu) + (chuyển) + (suất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 資金周轉率 ījīn zhōuzhuǎnlǜ n. capital-funds turnover rate