賅博
cai bác
Hán Việt: cai bác · Pinyin: gāi bó
Tổng quan
biến thể của 該博|该博 uyên bác; uyên thâm。淵博。也作該博。
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thể của 該博|该博 uyên bác; uyên thâm。淵博。也作該博。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 淵博。如:「學問賅博」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 〈书〉渊博。也作该博。
Eng
- CC-CEDICT variant of 該博|该博[gai1 bo2]
- Cihui variant of 該博|该博