賦與能力

phú dữ năng lực

Hán Việt: phú dữ năng lực

Tổng quan

(+ for) làm cho có thể, làm cho có khả năng (làm việc gì), làm cho có đủ quyền, làm cho có đủ tư cách (làm việc gì)

Cấu tạo: (phú) + (dữ) + (năng) + (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (+ for) làm cho có thể, làm cho có khả năng (làm việc gì), làm cho có đủ quyền, làm cho có đủ tư cách (làm việc gì)