賦歸歟 fù guī yú · phú quy dư Hán Việt: phú quy dư · Pinyin: fù guī yú Tổng quan Cấu tạo: 賦 (phú) + 歸 (quy) + 歟 (dư)Pinyinfù guī yúHán Việtphú quy dưCấu tạo賦 + 歸 + 歟 · phú + quy + dư nghĩa thành phần: phú + quy + dư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"赋归"。