賦歸田 fù guī tián · phú quy điền Hán Việt: phú quy điền · Pinyin: fù guī tián Tổng quan Cấu tạo: 賦 (phú) + 歸 (quy) + 田 (điền)Pinyinfù guī tiánHán Việtphú quy điềnCấu tạo賦 + 歸 + 田 · phú + quy + điền nghĩa thành phần: phú + quy + điền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"赋归去"。