赌业者

đổ nghiệp giả

Hán Việt: đổ nghiệp giả

Tổng quan

maker) /'bu:t,meikə/, người đánh cá ngựa thuê chuyên nghiệp (chuyên nhận tiền của người khác để đánh thuê)

Cấu tạo: 賭 (đổ) + 業 (nghiệp) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui maker) /'bu:t,meikə/, người đánh cá ngựa thuê chuyên nghiệp (chuyên nhận tiền của người khác để đánh thuê)

Từ liên quan

Gần nghĩa

业者 · 赌业