赌东儿

đổ đông nhi

Hán Việt: đổ đông nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 賭 (đổ) + 東 (đông) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cá cược
  • Biên soạn bet on sth. with paying forfeit

Eng

  • Cihui 賭東兒 ǔdōngr v.o. bet on sth. with paying forfeit

Từ liên quan

Gần nghĩa

賭東道 · 赌东道 · 賭東