賭東兒

đổ đông nhi

Hán Việt: đổ đông nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (đổ) + (đông) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 賭東兒 ǔdōngr v.o. bet on sth. with paying forfeit